chuyển vần

  1. être en perpétuel mouvement
    • Trời đất chuyển vần
      l'univers est en perpétuel mouvement

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chuyển vần"

chuyển vần
Trời đất chuyển vần, bốn mùa thay đổi.